selector switch

selector switch

The technician turns the selector switch to the correct position.

Định nghĩa

Danh từ: Công tắc chọn (selector switch) một loại công tắc được sử dụng để lựa chọn giữa các tùy chọn khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Người vận hành xoay công tắc chọn đến vị trí "bật".)
  • (Máy này một công tắc chọn cho các cài đặt tốc độ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Selector switch thường được dùng trong các thiết bị điện tử, máy móc công nghiệp, hoặc hệ thống điều khiển để chuyển đổi giữa các chế độ hoặc chức năng.
    • The selector switch allows the user to choose between manual and automatic operation. (Công tắc chọn cho phép người dùng lựa chọn giữa chế độ vận hành thủ công tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Switch (danh từ): công tắc (thiết bị đóng ngắt mạch điện).
  • Selector (danh từ): bộ chọn, thiết bị chọn (thường dùng riêng lẻ, không phải công tắc).
Từ đồng nghĩa
  • Changeover switch: công tắc chuyển đổi.
  • Mode selector: bộ chọn chế độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Switch over: chuyển đổi.
    • He switched over the selector to the next channel. (Anh ấy chuyển công tắc chọn sang kênh tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "selector switch".